nhà lá

Học thuật
Thân thiện
nhà lá

Một gia đình nhỏ sống trong ngôi nhà lá ven rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi nhà mái được lợp bằng thực vật, thường gồi, dừa nước, hoặc cọ: "nhà lá" chỉ một kiểu kiến trúc dân gian truyền thống, phổ biếnvùng nông thôn Việt Nam, với đặc điểm chính vật liệu lợp mái được làm từ cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bà tôi ngày xưatrong một căn nhà lá đơn sơ. (Ông bà tôi ngày xưa sống trong một căn nhà mái đơn giản.)
    • Những ngôi nhà lá ven sông tạo nên một khung cảnh thanh bình. (Những ngôi nhà mái bên bờ sông tạo nên một khung cảnh yên ả.)
    • Cơn bão làm tốc mái nhiều căn nhà lá trong làng. (Cơn bão làm bay mái nhiều ngôi nhà lá trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà lá mái tranh": Cụm từ thường dùng để mô tả chi tiết hơn, nhấn mạnh vật liệu lợp mái (tranh, ) thể hiện sự đơn sơ, mộc mạc.

    • Cuộc sống trong những ngôi nhà lá mái tranh thật bình dị. (Cuộc sống trong những ngôi nhà mái tranh thật giản dị.)
  • "nhà lá đơn sơ": Nhấn mạnh đặc tính giản dị, không cầu kỳ của kiểu nhà này.

    • Tình người ấm áp trong những căn nhà lá đơn sơ. (Tình người ấm áp bên trong những ngôi nhà lá giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhà tranh (danh từ): Thường dùng với nghĩa tương tự "nhà lá", chỉ ngôi nhà mái lợp bằng tranh (cỏ) hoặc .
  • Nhà mái (danh từ): Cách nói khác cùng nghĩa, nhấn mạnh vào bộ phận "mái".
  • Lều (danh từ): Chỉ túp lều nhỏ, tạm bợ được dựng lên bằng cây, quy mô nhỏ hơn ít kiên cố hơn "nhà lá".
Từ đồng nghĩa
  • Túp lều tranh: Chỉ nơinhỏ bé, đơn sơ bằng tranh , thường gợi cảm giác tạm bợ, nghèo khó hơn.
  • Nhà nông thôn truyền thống: Cụm từ mang nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhà lá.
Thành ngữ liên quan
  • "Nhà lá đơn sơ, tình người ấm áp": Thành ngữ ca ngợi giá trị tinh thần, tình cảm ấm cúng bên trong những ngôi nhà vật chất giản dị.
    • sống trong nhà lá đơn sơ nhưng gia đình họ lúc nào cũng đầy ắp tiếng cười, đúng "nhà lá đơn sơ, tình người ấm áp".
nhà lá

Một gia đình nhỏ sống trong ngôi nhà lá ven rừng.

  1. Nhà lợp bằng gồi.

Từ gần giống

Từ chứa "nhà lá"

Proverbs and Idioms